Kích Thước & Tải Trọng Kệ Sắt V Lỗ: Bảng Tra Đầy Đủ 3–7 Tầng

Mua kệ sắt V lỗ mà chọn sai kích thước là lỗi tốn kém nhất: kệ quá cao thì cấn trần, hụt lối đi; kệ quá ngắn thì xếp đồ không đủ; còn chọn mâm mỏng mà chất nặng thì mâm võng, hàng đổ. Bài viết này tổng hợp bảng tra kích thước và tải trọng kệ V lỗ đầy đủ theo từng số tầng (dữ liệu thực tế từ sản phẩm Viên Gia Phát) cùng cách chọn đúng cho không gian của bạn.

Kệ sắt V lỗ 5 tầng cao 2m rộng 0.5m dài 1m - kích thước tiêu chuẩn
Kệ V lỗ 5 tầng cao 2m – một trong các kích thước tiêu chuẩn phổ biến nhất.

Kệ sắt V lỗ có những kích thước nào?

Khác với kệ đúc sẵn cố định, kệ sắt V lỗ là kệ lắp ráp từ thanh sắt chữ V đục lỗ, nên kích thước rất linh hoạt. Một bộ kệ được mô tả bằng 4 con số bạn cần nắm trước khi mua:

3 thông số kích thước + số tầng

  • Chiều cao (Cao): tổng chiều cao của trụ kệ, từ 1.2m (kệ thấp để bàn/gầm) đến 2.2m (kệ kho cao kịch trần).
  • Chiều rộng / độ sâu (Rộng): bề sâu của mâm, thường 0.3m – 0.6m. Đồ nhỏ (hồ sơ, gia vị) chọn 0.3 – 0.4m; thùng hàng, đồ lớn chọn 0.5 – 0.6m.
  • Chiều dài (Dài): chiều ngang mỗi tầng, từ 0.8m đến 3m. Dài càng lớn thì mỗi tầng cần thêm thanh tăng cứng để giữ tải.
  • Số tầng: số mâm chứa đồ, phổ biến từ 3 đến 7 tầng. Tầng càng nhiều thì khoảng cách giữa các tầng càng hẹp.

Số tầng nào phổ biến?

Mỗi mức số tầng hợp với một nhu cầu khác nhau:

Bảng tra kích thước kệ V lỗ theo số tầng

Dưới đây là các kích thước tiêu chuẩn đang sản xuất tại Viên Gia Phát. Mọi thông số đều có thể đặt riêng theo không gian thực tế của bạn:

Số tầng Chiều cao Rộng (sâu) Chiều dài Phù hợp
3 tầng 1.2 – 1.5m 0.3 – 0.5m 0.6 – 1.2m Gầm bàn, ban công, góc nhỏ
4 tầng 1.2 – 1.5m 0.4 – 0.6m 0.8 – 2.4m Gia đình, kho nhỏ, tạp hóa
5 tầng 2.0 – 2.2m 0.3 – 0.6m 1.0 – 3.0m Kho hàng, nhà xưởng, minimart
6 tầng 2.0m 0.3 – 0.6m 1.0 – 1.2m Kho cao, lưu trữ nhiều
7 tầng Tùy chỉnh Tùy chỉnh Tùy chỉnh Kệ cao kịch trần, đặt riêng
💡 Lời khuyên VGP: Kích thước “đẹp” nhất là kích thước vừa khít không gian của bạn. Nếu các size tiêu chuẩn trên không vừa, hãy đặt kệ V lỗ kích thước tùy chỉnh — vì VGP sản xuất trực tiếp nên không phát sinh nhiều chi phí.

Tải trọng kệ V lỗ chịu được bao nhiêu kg?

Đây là câu hỏi quan trọng không kém kích thước. Kệ sắt V lỗ tiêu chuẩn chịu được khoảng 80 – 150 kg/tầng khi tải phân bố đều trên mặt mâm. Con số này dao động trong khoảng đó tùy 3 yếu tố:

Kệ sắt V lỗ 6 tầng cao 2m với mâm tôn chịu lực và thanh tăng cứng
Mâm tôn dày và thanh tăng cứng bên dưới là yếu tố quyết định tải trọng mỗi tầng.

3 yếu tố quyết định tải trọng

  1. Độ dày mâm tôn: mâm dày chịu lực tốt hơn, ít võng khi chất nặng.
  2. Số thanh tăng cứng (thanh giằng) dưới mâm: càng nhiều thanh, mâm càng cứng — đặc biệt quan trọng với mâm dài.
  3. Chiều dài mỗi tầng: cùng độ dày mâm, tầng càng dài thì tải an toàn trên mỗi điểm càng giảm; mâm dài nên tăng số thanh giằng để bù lại.
⚠️ Lưu ý: Tải trọng tính trên điều kiện xếp đều. Dồn toàn bộ hàng nặng vào một góc hoặc một tầng sẽ khiến mâm võng dù tổng khối lượng chưa chạm giới hạn. Cần để hàng rất nặng, hãy cân nhắc kệ trung tải (200 – 500 kg/tầng).

Cách chọn kích thước kệ V lỗ phù hợp

Quy trình chọn đúng kích thước chỉ gồm 2 bước: đo không gian, rồi khớp với nhu cầu sử dụng.

Minh họa cách đo chiều cao, chiều rộng, chiều dài không gian để chọn kích thước kệ V lỗ
Đo không gian theo cả 3 chiều trước khi chốt kích thước kệ.

Bước 1 — Đo không gian & chừa khe an toàn

  • Chiều cao: đo từ sàn lên trần, trừ bớt 10 – 15cm để dễ thao tác và thông thoáng phía trên.
  • Chiều dài tường: trừ lối đi tối thiểu 60 – 80cm để còn đường lấy hàng.
  • Độ sâu: chọn theo món đồ to nhất bạn cần để, đừng để đồ thò ra ngoài mép mâm.

Bước 2 — Chọn theo nhu cầu sử dụng

  • Gia đình: 3 – 4 tầng, cao 1.2 – 1.5m, sâu 0.3 – 0.4m. Xem thêm gợi ý kệ để đồ gia dụng.
  • Kho hàng, nhà xưởng: 5 – 6 tầng, cao 2 – 2.2m, sâu 0.5 – 0.6m để tối đa hóa sức chứa theo chiều cao.
  • Siêu thị mini, tạp hóa: 4 – 5 tầng, dài 0.9 – 1.2m vừa tầm trưng bày — tham khảo cách dùng kệ V lỗ trong siêu thị mini.
  • Lưu hồ sơ, kho văn phòng: sâu 0.3 – 0.4m, dài 0.8 – 1m là đủ cho thùng tài liệu.

Giá kệ V lỗ theo kích thước (tham khảo)

Giá kệ V lỗ tăng dần theo số tầng và kích thước (mâm càng lớn, càng nhiều tầng thì càng nhiều vật tư). Mức tham khảo trên thị trường:

Loại kệ Khoảng giá tham khảo
Kệ V lỗ 4 tầng (cao 1.5m) chỉ từ ~450.000đ / bộ
Kệ V lỗ 5 tầng (cao 2m) chỉ từ ~580.000đ / bộ
Kệ V lỗ 6 tầng (cao 2m) chỉ từ ~650.000đ / bộ

Giá chỉ mang tính tham khảo, thay đổi theo kích thước cụ thể và biến động giá thép — vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác.

Cần tư vấn kích thước kệ V lỗ vừa khít không gian?

VGP sản xuất trực tiếp — tư vấn miễn phí, nhận làm theo kích thước yêu cầu, giao hàng toàn quốc.

📞 Gọi / Zalo: 0944 858 824

Câu hỏi thường gặp

Kích thước kệ V lỗ tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Phổ biến: cao 1.2m – 2.2m, rộng (sâu) 0.3m – 0.6m, dài 0.8m – 3m, với 3 đến 7 tầng. Kích thước hay gặp nhất cho kho là 5 tầng cao 2m, sâu 0.5m.

Kệ V lỗ chịu được bao nhiêu kg mỗi tầng?

Khoảng 80 – 150 kg/tầng khi xếp đều, tùy độ dày mâm tôn và số thanh tăng cứng. Cần tải nặng hơn nên dùng kệ trung tải (200 – 500 kg/tầng).

Tôi muốn đặt kệ kích thước lẻ cho vừa góc nhà có được không?

Được. Viên Gia Phát sản xuất trực tiếp nên nhận gia công kệ V lỗ theo kích thước tùy chỉnh (cao, rộng, dài, số tầng theo yêu cầu).

Nên chọn kệ mấy tầng cho gia đình?

Gia đình thường hợp với kệ 3 – 4 tầng, cao 1.2 – 1.5m, sâu 0.3 – 0.4m — gọn, dễ với tới, để vừa đồ gia dụng và thực phẩm.

Kệ V lỗ dài 3m có bị võng mâm không?

Không, nếu được bố trí đủ thanh tăng cứng và mâm đúng độ dày. Mâm càng dài càng cần nhiều thanh giằng để giữ phẳng khi chất hàng.

Kết luận

Chọn kệ V lỗ đúng là chọn đúng kích thước (Cao × Rộng × Dài), đúng số tầng và đúng tải trọng cho nhu cầu. Cứ đo không gian trước, ước lượng khối lượng hàng, rồi đối chiếu bảng tra phía trên. Còn phân vân, đội ngũ Viên Gia Phát sẽ tư vấn và sản xuất bộ kệ vừa khít không gian của bạn.

Đánh giá