Câu hỏi “kệ sắt giá bao nhiêu” gần như không có một con số duy nhất, vì mỗi loại kệ phục vụ một mục đích và mức tải khác nhau. Một chiếc kệ V lỗ để đồ trong nhà chỉ vài trăm nghìn, nhưng một dàn kệ kho chịu tải bằng xe nâng có thể lên tới nhiều triệu đồng mỗi bộ. Bài này gom toàn bộ bảng giá thật tận xưởng của Viên Gia Phát cho đủ 5 dòng kệ, kèm cách đọc giá để bạn không bị hớ khi so báo giá giữa các nơi.

- Bảng giá kệ sắt 2026: tổng quan đủ 5 loại
- Giá kệ sắt phụ thuộc vào những yếu tố nào?
- Giá kệ sắt V lỗ (đa năng) bao nhiêu?
- Giá kệ siêu thị bao nhiêu?
- Giá kệ trung tải bao nhiêu?
- Giá kệ kho / công nghiệp bao nhiêu?
- Giá tủ hồ sơ sắt bao nhiêu?
- Giá kệ sắt theo số tầng (2, 3, 4, 5, 6 tầng)
- Mua kệ sắt ở đâu giá tốt? Nên mua bộ hay tự ráp?
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Bảng giá kệ sắt 2026: tổng quan đủ 5 loại
Nếu chỉ nhìn một bảng để ước lượng ngân sách, đây là mức giá tại xưởng cho từng dòng kệ phổ biến nhất, lấy đúng theo bảng giá đang áp dụng trên website. Giá gốc chưa gồm VAT, đã miễn phí lắp đặt trong nội thành TPHCM. Kích thước ngoài cấu hình chuẩn được báo giá riêng sau khảo sát, và mức giá có thể điều chỉnh khi giá sắt thép thị trường biến động.
| Dòng kệ | Tải trọng/tầng | Khoảng giá tham khảo | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| Kệ V lỗ (đa năng) | 80 – 100 kg | 320.000đ – 2.100.000đ | Nhà ở, kho nhỏ, tạp hóa, trồng rau |
| Kệ siêu thị | 60 – 100 kg | 370.000đ (đơn) – 990.000đ (đôi)/khoang | Siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi |
| Kệ trung tải | 200 – 500 kg | 1.800.000đ – 6.900.000đ/bộ (phổ biến 2.490.000đ) | Kho vừa, xưởng, hàng nặng xếp tay |
| Kệ kho / công nghiệp | ≥ 500 kg (dùng xe nâng) | 2.490.000đ mẫu cơ bản, báo giá theo cấu hình | Kho lớn, kệ pallet, logistics |
| Tủ hồ sơ sắt | 30 – 50 kg/đợt | 1.090.000đ – 2.000.000đ | Văn phòng, lưu trữ tài liệu |
Giá kệ sắt phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá một chiếc kệ sắt được cấu thành từ bốn yếu tố chính, và chênh lệch giữa các nơi bán gần như luôn nằm ở yếu tố đầu tiên.
- Độ dày thép (ly): Yếu tố quyết định giá và độ bền nhất. Thép 1.6 ly nhẹ và rẻ, thép 2.0 ly nặng tay và chịu tải cao hơn hẳn. Chênh lệch giá giữa hai nơi thường là do khác độ dày này.
- Số mâm tầng: Mỗi mâm tầng thêm vào là thêm tôn và thêm thanh V, nên kệ càng nhiều tầng càng đắt.
- Kích thước (dài × rộng × cao): Kệ càng dài, càng sâu, càng cao thì tốn vật tư càng nhiều. Kệ sâu 0.6m đắt hơn kệ sâu 0.3m dù cùng số tầng.
- Lớp hoàn thiện: Sơn tĩnh điện nung 180–200°C bền hơn sơn dầu thường, giữ giá cao hơn nhưng chống gỉ tốt hơn nhiều năm.
Ngoài ra, phụ kiện (bánh xe, thanh giằng chéo, tấm lưng) và phí vận chuyển ngoài nội thành cũng cộng thêm vào giá cuối. Muốn hiểu sâu giá vật tư thô để tự so, xem thêm bảng giá sắt V lỗ theo cây, thanh.
Giá kệ sắt V lỗ (đa năng) bao nhiêu?
Kệ V lỗ — còn gọi là kệ sắt đa năng — là dòng rẻ và linh hoạt nhất, giá từ 320.000đ cho bản nhỏ và lên tới 2.100.000đ cho bản khổ lớn nhiều tầng. Đây là lựa chọn phổ biến cho gia đình, kho nhỏ và cửa hàng.

| Kích thước (D × R × C) | Số tầng | Giá tại xưởng |
|---|---|---|
| 0.8m × 0.4m × 1.5m | 4 tầng | 520.000đ |
| 1m × 0.4m × 1.5m | 4 tầng | 600.000đ |
| 1m × 0.3m × 2m | 5 tầng | 640.000đ |
| 1m × 0.4m × 2m | 5 tầng | 770.000đ |
| 1m × 0.5m × 2m | 5 tầng | 890.000đ |
| 1m × 0.4m × 2m | 6 tầng | 880.000đ |
| 1m × 0.6m × 2m | 6 tầng | 1.180.000đ |
| 3m × 0.6m × 2m | 5 tầng | 1.390.000đ |
Xem chi tiết mẫu và đặt kích thước riêng tại danh mục kệ sắt V lỗ, hoặc chọn nhanh theo tầng: kệ V lỗ 4 tầng, kệ V lỗ 5 tầng.
Giá kệ siêu thị bao nhiêu?
Kệ siêu thị được tính giá theo khoang và theo kiểu đơn (áp tường) hay đôi (đặt giữa lối đi). Mức tại xưởng: kệ đơn 370.000đ – 490.000đ/khoang, kệ đôi 590.000đ – 990.000đ/khoang; bản lưng lưới rẻ hơn bản lưng tôn cùng cỡ. Chiều cao và độ dài mâm càng lớn thì giá mỗi khoang càng nhích lên.

Giá trọn bộ một dàn kệ siêu thị phụ thuộc số tầng và số khoang. Chi tiết mẫu, phụ kiện móc treo và tấm lưng xem tại danh mục kệ siêu thị.
Giá kệ trung tải bao nhiêu?
Kệ trung tải có giá từ 1.800.000đ đến 6.900.000đ một bộ, trong đó các cấu hình chuẩn 3–6 tầng dùng chung mức 2.490.000đ/bộ; bản khổ lớn hoặc tải cao mới vượt lên trên. Tải trọng 200–500 kg mỗi tầng. Đây là dòng xếp hàng bằng tay cho kho vừa, dùng trụ Omega 50×60 và beam ngàm 3–4 chấu nên chắc chắn hơn hẳn kệ V lỗ, và cũng vì vậy giá cao hơn nhiều lần.
Bộ càng nhiều tầng và tải càng nặng thì giá càng tăng. Xem cấu hình và bảng giá theo tầng tại danh mục kệ trung tải. Nếu hàng nặng trên 500 kg/tầng và dùng xe nâng, bạn cần chuyển sang dòng kho công nghiệp bên dưới.
Giá kệ kho / công nghiệp bao nhiêu?
Kệ kho công nghiệp có giá từ 2.490.000đ cho mẫu cơ bản, nhưng phần lớn dự án được báo giá theo cấu hình thực tế vì tải trọng, chiều cao và loại kệ (selective, drive-in, kệ pallet) thay đổi rất nhiều. Dòng này chịu tải từ 500 kg đến vài tấn mỗi tầng và thường phải dùng xe nâng để xếp hàng.
Vì mỗi kho một khác, VGP báo giá sau khảo sát thay vì niêm yết một con số cứng. Tham khảo bảng giá kệ sắt công nghiệp chi tiết hoặc xem danh mục kệ kho công nghiệp.
Giá tủ hồ sơ sắt bao nhiêu?
Tủ hồ sơ sắt có giá từ 1.090.000đ (tủ tài liệu phổ thông cao 1m83) đến 2.000.000đ (locker 6 cánh bản lớn), tùy kiểu cánh và số ngăn. Tủ thấp 880mm, tủ cánh kính và tủ ghép nhiều buồng đóng theo số đo nên được báo giá riêng. Mức tại xưởng chưa VAT:
| Loại tủ hồ sơ | Giá tại xưởng |
|---|---|
| Tủ tài liệu / locker phổ thông cao 1m83 (84-2L, 85-2L, 08-LS, 83-2K, 85-4K) | 1.090.000đ |
| Tủ sắt 2 cánh mở, tủ tài liệu 2 cánh (TS01, TTL01) | 1.400.000đ |
| Locker 2 – 3 ngăn (TL01, TL02) | 1.450.000đ |
| Tủ 2 cánh lùa, locker 6 ngăn (TS04, TL03) | 1.700.000đ |
| Locker 5 ngăn (TL04) | 1.800.000đ |
| Locker 6 cánh bản lớn (TL05) | 2.000.000đ |
Xem mẫu và kích thước chi tiết tại danh mục tủ hồ sơ.
Giá kệ sắt theo số tầng (2, 3, 4, 5, 6 tầng)
Nhiều người tìm giá theo số tầng thay vì theo dòng kệ. Với kệ V lỗ – đa năng cỡ phổ biến (rộng 0.4–0.5m, cao 2m), mức “chỉ từ” như sau — nhớ rằng kích thước và độ dày ly mới là yếu tố kéo giá lên xuống, chứ không riêng số tầng.
| Số tầng | Kích thước phổ biến | Giá tại xưởng |
|---|---|---|
| 2 tầng | Bản nhỏ để bàn/góc | Từ 320.000đ |
| 3 tầng | Bản nhỏ, nhiều kích thước | 320.000đ – 470.000đ |
| 4 tầng | 0.8 – 2m × 0.4 – 0.6m × 1.2 – 1.5m | 520.000đ – 800.000đ |
| 5 tầng | 1 – 3m × 0.3 – 0.6m × 2 – 2.2m | 640.000đ – 1.390.000đ |
| 6 tầng | 1 – 1.2m × 0.3 – 0.6m × 2m | 730.000đ – 1.180.000đ |
| 7 tầng | Đóng theo số đo, cao 2.2 – 3m | Từ 950.000đ |

Mua kệ sắt ở đâu giá tốt? Nên mua bộ hay tự ráp?
Mua trực tiếp tại xưởng luôn rẻ hơn qua đại lý vì bỏ được khâu trung gian. Viên Gia Phát là xưởng sản xuất tại Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TPHCM, giao và lắp miễn phí trong nội thành, bảo hành 36 tháng lỗi 1 đổi 1.
Về việc tự mua sắt về ráp: thực tế chi phí thường không rẻ hơn mua kệ trọn bộ đáng kể (chênh dưới 10%), mà bạn phải tự cắt, khoan, sơn và canh lỗ — mất công và khó đều tay. Phân tích chi tiết giá vật tư so với giá bộ có trong bài giá sắt V lỗ. Cần đặt kích thước riêng theo không gian, xem xưởng kệ sắt TPHCM nhận làm theo yêu cầu.
Gửi kích thước và loại hàng cần để, VGP báo giá đúng cấu hình trong ngày — giá xưởng, không qua trung gian.
Câu hỏi thường gặp
Kệ sắt giá bao nhiêu là rẻ nhất?
Rẻ nhất là kệ V lỗ – đa năng cỡ nhỏ, giá từ 320.000đ. Các dòng chịu tải nặng đắt hơn nhiều: kệ trung tải từ 1.800.000đ/bộ và kệ kho công nghiệp 2.490.000đ cho mẫu cơ bản.
Giá kệ sắt đã bao gồm lắp đặt chưa?
Với khách trong nội thành TPHCM, VGP miễn phí giao và lắp đặt. Kệ V lỗ vốn tháo lắp đơn giản bằng ke góc nên bạn cũng có thể tự ráp theo hướng dẫn.
Vì sao cùng loại kệ mà mỗi nơi báo giá một khác?
Chênh lệch gần như luôn nằm ở độ dày thép (ly). Kệ 1.6 ly rẻ hơn kệ 2.0 ly nhưng chịu tải kém hơn. Khi so giá, phải so cùng độ dày, cùng số tầng và cùng kích thước mới chính xác.
Giá kệ sắt 4 tầng khoảng bao nhiêu?
Kệ V lỗ 4 tầng có giá 520.000đ – 800.000đ tùy kích thước: bản 0.8m × 0.4m × 1.5m là 520.000đ, bản 1m × 0.4m × 1.5m là 600.000đ, bản sâu 0.6m hoặc dài 2m lên 800.000đ. Kệ trung tải 4 tầng (tải 200–500 kg/tầng) là 2.490.000đ/bộ.
Mua kệ sắt số lượng lớn setup kho có được giảm giá không?
Có. Đơn số lượng lớn để setup kho được báo giá sỉ tận xưởng. Bạn gửi số lượng và cấu hình để VGP tính giá tốt nhất.
Kết luận
Giá kệ sắt trải rộng từ vài trăm nghìn đến vài triệu đồng, và con số cuối cùng luôn được quyết bởi độ dày thép, số tầng, kích thước và lớp sơn. Nắm bốn yếu tố này, bạn đọc được mọi báo giá và chọn đúng loại kệ cho ngân sách của mình. Cần con số chính xác cho trường hợp của bạn, gọi VGP để nhận báo giá gốc tận xưởng.
Xem thêm: biết giá rồi thì còn câu hỏi chọn nơi mua — mua kệ sắt ở đâu so sánh xưởng, cửa hàng và sàn thương mại điện tử kèm checklist 7 điểm kiểm hàng khi nhận.
Ngân sách eo hẹp thì đọc thêm kệ sắt giá rẻ: rẻ thật hay bị cắt vật liệu để biết 5 chỗ nhà sản xuất hay rút bớt khi hạ giá.
Khách miền Bắc xem thêm bảng giá và điều kiện giao lắp kệ sắt để hàng tại Hà Nội.
Kệ Sắt Viên Gia PhátSản xuất & phân phối sỉ lẻ · Từ 2019
Công ty TNHH SX TM DV Viên Gia Phát là nhà sản xuất trực tiếp kệ sắt, tủ hồ sơ tại xưởng Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM. Cam kết độ bền 10–15 năm, bảo hành 36 tháng, giao & lắp toàn quốc, có chi nhánh Hà Nội — đồng hành cùng hơn 300 kho, xưởng, cửa hàng trên cả nước.
Xưởng: E8 Kinh Trung Ương, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM · Hotline/Zalo: 0944 858 824
Tìm hiểu về chúng tôi →
