Kích Thước Tủ Hồ Sơ Sắt Tiêu Chuẩn 2026: Tủ Cao, Locker & Ngăn Kéo

Tóm tắt nhanh

  • Tủ hồ sơ cao 2 cánh (phổ biến nhất) có kích thước chuẩn 1830 × 1000 × 450 mm (Cao × Rộng × Sâu).
  • Tủ thấp/tủ lửng khoảng 880 × 880 × 407 mm; tủ file ngăn kéo sâu tới 620 mm để chứa file treo.
  • Tủ locker chia ô theo số ngăn (2, 3, 4, 6, 12…); chiều cao tổng thường tương đương dòng tủ cao ~1830 mm.
  • Thép dày thực tế 0.6 – 0.7 mm, mỗi đợt chịu 30 – 50 kg; dung sai ± 0.5 mm và nhận đặt kích thước theo yêu cầu.

Chọn sai kích thước tủ hồ sơ là lỗi rất hay gặp khi mua sắm nội thất văn phòng: tủ cao quá thì kê không lọt trần thạch cao, tủ sâu quá thì chặn lối đi, còn tủ hẹp quá thì xếp vài bộ chứng từ đã hết chỗ. Bài viết này tổng hợp kích thước tủ hồ sơ sắt tiêu chuẩn theo từng dòng — tủ cao, tủ thấp, tủ file ngăn kéo và tủ locker — kèm số liệu thực tế tại xưởng để bạn tính trước phương án bố trí và lập dự toán chính xác.

Hệ thống tủ hồ sơ sắt nhiều kích thước lắp đặt thực tế tại văn phòng TPHCM
Một hệ thống tủ hồ sơ thực tế do Viên Gia Phát thi công — kết hợp nhiều kích thước tủ cho từng khu vực lưu trữ.

Bảng kích thước tủ hồ sơ sắt tiêu chuẩn

Dưới đây là bảng kích thước các dòng tủ hồ sơ thông dụng nhất, đo theo thứ tự Cao × Rộng × Sâu (mm). Đây là kích thước sản xuất thực tế tại xưởng, dung sai kỹ thuật cho phép ± 0.5 mm.

Loại tủ Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) Mô tả & ứng dụng
Tủ thấp / tủ lửng (2 cánh) 880 × 880 × 407 mm Đặt gầm bàn hoặc làm bệ để máy in, máy scan
Tủ cao 2 cánh (phổ biến nhất) 1830 × 1000 × 450 mm Cánh sắt kín hoặc cánh kính, lưu hồ sơ phòng ban
Tủ cao 3 cánh / tủ ghép 1830 × 1350 × 450 mm 3 buồng rộng, kết hợp treo đồ và để tài liệu
Tủ file ngăn kéo (filing cabinet) (tùy số ngăn) × 465 × 620 mm Sâu 620 mm chuyên cho file treo, kẹp càng cua
💡 Lời khuyên VGP: Hãy nhớ con số 1830 mm (1m83) là chiều cao “chuẩn” của hầu hết tủ hồ sơ cao trên thị trường — bằng chiều cao một người trưởng thành. Nếu trần văn phòng thấp hoặc đặt dưới gầm cầu thang, bạn nên báo trước để xưởng hạ chiều cao cho vừa.

Kích thước từng loại tủ hồ sơ phổ biến

Mỗi dòng tủ phục vụ một nhu cầu lưu trữ khác nhau. Hiểu rõ đặc điểm kích thước giúp bạn chọn đúng ngay từ đầu, tránh mua thừa hoặc thiếu chỗ.

Tủ hồ sơ cao 2 cánh

Đây là mẫu bán chạy nhất, kích thước 1830 × 1000 × 450 mm. Bên trong thường chia 3 – 4 đợt (mâm tầng) có thể tăng giảm, mỗi đợt chịu 30 – 50 kg nên xếp đầy bìa còng A4 vẫn không võng. Loại cánh kính (K3G) tiện nhìn nhanh tài liệu; loại cánh sắt cánh lùa kín đáo và bảo mật hơn.

Tủ hồ sơ thấp (tủ lửng)

Kích thước khoảng 880 × 880 × 407 mm, cao ngang mặt bàn làm việc. Loại này lý tưởng để kê dưới cửa sổ, làm bệ đặt máy in hoặc ngăn chia không gian mà vẫn lưu được hồ sơ dùng hằng ngày.

Tủ file ngăn kéo (filing cabinet)

Đặc trưng ở độ sâu 620 mm và bề rộng 465 mm — sâu hơn tủ thường để chứa trọn các file treo (hanging file) và kẹp càng cua. Có loại 2, 3, 4 ngăn kéo dọc, chạy ray bi 3 tầng kéo ra toàn phần. Đây là lựa chọn của phòng kế toán, nhân sự cần phân loại chứng từ khoa học — xem các mẫu tủ tài liệu để hình dung.

Tủ hồ sơ 3 cánh / tủ ghép

Kích thước 1830 × 1350 × 450 mm, ba buồng rộng rãi. Phù hợp phòng ban đông người hoặc cần vừa treo đồ vừa để tài liệu trong cùng một khối tủ, tiết kiệm diện tích sàn so với kê hai tủ riêng.

Cận cảnh độ dày thép 0.7mm và hệ khóa của tủ hồ sơ sắt Viên Gia Phát
Thép dày thực tế 0.6 – 0.7 mm quyết định độ cứng cáp và khả năng chịu tải của mỗi đợt tủ.

Kích thước tủ locker — chọn theo số ngăn

Khác với tủ hồ sơ chứa tài liệu, tủ locker chia thành nhiều ô riêng để nhân viên cất tư trang, laptop, mũ bảo hiểm. Kích thước tổng thể của locker thường tương đương dòng tủ cao (chiều cao ~1830 mm), nhưng chiều rộng và số ô thay đổi theo cấu hình:

  • Locker 2 – 3 ngăn: mỗi ô cao, phù hợp treo áo khoác hoặc để balo lớn. Tham khảo tủ locker 3 cánh TL01.
  • Locker 4 – 6 ngăn: ô vừa, dùng cho văn phòng và nhà xưởng đông nhân viên — xem tủ locker 6 cánh TL05.
  • Locker nhiều ô (12, 18 ngăn…): ghép nhiều dãy, mỗi ô nhỏ để cất đồ cá nhân gọn tại khu sản xuất, trường học, phòng gym.

Vì kích thước mỗi ô phụ thuộc số ngăn và số dãy, locker là dòng nên đặt theo nhu cầu thực tế. Bạn cho biết số người dùng và đồ cần cất, xưởng sẽ tư vấn cấu hình ô tối ưu nhất.

Cách chọn kích thước tủ hồ sơ phù hợp

Vài nguyên tắc giúp bạn đo đạc và chốt kích thước không bị hớ:

Minh họa cách đo không gian tường để chọn kích thước tủ hồ sơ phù hợp
Đo trước chiều cao trần và chiều rộng tường trống giúp chọn đúng kích thước tủ, tránh kê hụt hoặc chặn lối đi.
  1. Đo không gian đặt tủ: đo cả chiều cao trần (chú ý dầm, máng đèn) và chiều rộng tường trống. Trừ hao 5 – 10 cm để đóng/mở cánh thoải mái.
  2. Chừa lối đi: với tủ cánh mở, chừa tối thiểu 70 – 80 cm phía trước để mở cánh và đứng lấy hồ sơ. Không gian hẹp nên ưu tiên tủ cánh lùa.
  3. Tính theo khối lượng hồ sơ: ước lượng số bìa còng hiện có và phát sinh 2 – 3 năm tới, rồi cộng dư 20 % để không phải mua thêm sớm.
  4. Cân nhắc tải trọng: hồ sơ giấy rất nặng — mỗi đợt tủ VGP chịu 30 – 50 kg, đủ cho file dày. Nếu lưu chứng từ nặng lâu năm trong kho, hãy dùng kệ sắt V lỗ chịu 80 – 100 kg/tầng.
⚠️ Lưu ý: Không gian góc tường, hốc tủ hoặc trần thấp thường không vừa kích thước tiêu chuẩn. Đừng cố nhét tủ to vào — hãy đặt kích thước theo yêu cầu (custom) để tận dụng trọn vẹn diện tích.

Vì sao nên đặt tủ đúng kích thước từ xưởng Viên Gia Phát?

Là đơn vị sản xuất trực tiếp (có xưởng cơ khí riêng), Viên Gia Phát nhận gia công tủ theo kích thước phi tiêu chuẩn mà nhiều nơi bán lại không làm được:

  • Custom đúng từng centimet: đặt chiều cao, rộng, sâu và số ngăn theo đúng không gian của bạn.
  • Vật liệu chuẩn: thép dày thực tế 0.6 – 0.7 mm, sơn tĩnh điện 2 lớp, độ bền 15 – 20 năm.
  • Giá gốc tại xưởng + bảo hành 36 tháng: khảo sát và đo đạc thực tế miễn phí với dự án lớn.

Bạn có thể xem toàn bộ mẫu mã và quy cách trong chuyên mục tủ hồ sơ sắt.

Cần tủ hồ sơ đúng kích thước không gian của bạn?

Gửi số đo hoặc hình góc đặt tủ — VGP tư vấn cấu hình & báo giá gốc tại xưởng, đo đạc miễn phí.

📞 Gọi / Zalo: 0944 858 824

Câu hỏi thường gặp

Kích thước tủ hồ sơ cao 2 cánh phổ biến là bao nhiêu?

Kích thước chuẩn là 1830 × 1000 × 450 mm (Cao × Rộng × Sâu), tức cao khoảng 1m83. Đây là mẫu thông dụng nhất cho hồ sơ phòng ban, có loại cánh sắt kín hoặc cánh kính.

Tôi muốn đặt tủ kích thước lẻ để nhét vừa góc tường được không?

Được. Viên Gia Phát là đơn vị sản xuất trực tiếp nên nhận gia công tủ sắt theo kích thước phi tiêu chuẩn (custom size) và màu sắc theo yêu cầu, thời gian nhanh chóng.

Tủ file ngăn kéo vì sao lại sâu hơn tủ thường?

Tủ file ngăn kéo sâu tới 620 mm để chứa trọn các file treo (hanging file) và kẹp càng cua theo chiều dọc, giúp phân loại chứng từ khoa học. Tủ hồ sơ cao thông thường chỉ sâu 450 mm.

Mỗi đợt tủ hồ sơ chịu được bao nhiêu kg?

Với tủ hồ sơ sắt nguyên khối, mỗi đợt (mâm tầng) chịu 30 – 50 kg, tương đương xếp đầy file hồ sơ. Nếu lưu chứng từ nặng lâu năm trong kho, nên dùng kệ sắt V lỗ chịu 80 – 100 kg/tầng.

Nên chọn tủ locker bao nhiêu ngăn?

Chọn theo số người dùng và loại đồ cần cất: 2 – 3 ngăn cho ô lớn (áo khoác, balo), 4 – 6 ngăn cho văn phòng, 12 – 18 ngăn cho khu sản xuất hoặc trường học cần nhiều ô nhỏ. Liên hệ để được tư vấn cấu hình tối ưu.

Kết luận

Nắm được kích thước tiêu chuẩn — tủ cao 1830 × 1000 × 450 mm, tủ thấp 880 × 880 × 407 mm, tủ file sâu 620 mm và locker chia ô theo nhu cầu — bạn sẽ chọn tủ vừa không gian, đủ tải và không lãng phí diện tích. Khi vị trí đặt tủ không “tròn số”, đừng ngại đặt kích thước theo yêu cầu để dùng trọn từng góc văn phòng.

Đánh giá