Hỏi giá tủ hồ sơ trên mạng, bạn sẽ nhận về những con số lệch nhau gấp đôi, gấp ba: chỗ báo 900.000đ, chỗ báo 4 triệu, mà nhìn ảnh thì trông y hệt nhau. Lý do không phải ai đó nói dối — mà vì hai bên đang báo hai cấu hình khác nhau: độ dày tôn, chiều cao tủ, số ngăn khóa riêng, kiểu cánh, khóa, ray kéo. Bài này VGP đưa khoảng giá tham khảo theo từng dòng tủ, chỉ rõ cái gì làm giá đội lên, và cách đọc một báo giá để biết mình đang so đúng thứ.

- Tủ hồ sơ giá bao nhiêu? Bảng giá 2026 theo từng dòng
- Vì sao cùng gọi là “tủ hồ sơ” mà giá chênh gấp đôi?
- Văn phòng của bạn cần ngân sách bao nhiêu?
- Mua tại xưởng rẻ hơn mua qua đại lý bao nhiêu?
- Đặt tủ kích thước riêng có đội giá nhiều không?
- Một báo giá tủ hồ sơ đầy đủ phải có những dòng nào?
- Câu hỏi thường gặp
- Kết luận
Tủ hồ sơ giá bao nhiêu? Bảng giá 2026 theo từng dòng
Tủ hồ sơ sắt tại xưởng VGP tham khảo từ 1.090.000đ đến 2.000.000đ một tủ. Bảng dưới là mức đang hiển thị trên trang tủ hồ sơ sắt VGP cho các cấu hình phổ biến — dùng để ước lượng ngân sách, còn giá cuối VGP báo theo bản vẽ và số lượng thực đặt:
| Dòng tủ | Mẫu tại VGP | Giá tham khảo (chưa VAT) |
|---|---|---|
| Tủ tài liệu & locker phổ thông, cao 1m83 | 84-2L, 85-2L, 08-LS, 83-2K, 85-4K | ~1.090.000 |
| Tủ sắt 2 cánh · tủ tài liệu 2 cánh · locker 2–3 ngăn | TTL01, TS01, TL01, TL02 | 1.400.000 – 1.450.000 |
| Tủ cánh lùa · locker 5–6 ngăn | TS04, TL03, TL04 | 1.700.000 – 1.800.000 |
| Locker 6 cánh bản lớn | TL05 | ~2.000.000 |
| Tủ thấp 880mm · cánh kính · ghép 3 buồng | Đặt theo yêu cầu | Báo giá theo kích thước |
Ba điều đáng để ý khi đọc bảng này. Thứ nhất, khoảng 1.090.000đ là mức sàn thực tế của một chiếc tủ sắt cao 1m83 — rẻ hơn nữa thường là tôn mỏng dưới 0.5mm. Thứ hai, chênh lệch giữa các dòng đến từ cấu tạo chứ không từ thương hiệu: thêm ngăn khóa riêng, đổi sang cánh lùa có ray vòng bi, tăng độ dày tôn đều cộng tiền. Thứ ba, tủ thấp 880mm, tủ cánh kính và tủ ghép 3 buồng làm theo số đo từng văn phòng nên không có mức cố định — gửi kích thước để VGP báo giá. Đặc điểm từng kiểu cánh xem thêm ở bài tủ sắt đựng tài liệu.

Vì sao cùng gọi là “tủ hồ sơ” mà giá chênh gấp đôi?
Giá tủ hồ sơ được quyết định bởi lượng thép trong tủ và bộ phụ kiện đi kèm, chứ không phải bởi cái tên. Sáu yếu tố dưới đây giải thích gần như toàn bộ khoảng chênh bạn thấy trên thị trường:
| Yếu tố | Mức tiêu chuẩn VGP | Ảnh hưởng tới giá |
|---|---|---|
| Độ dày tôn | 0.5 – 0.7mm tùy dòng | Yếu tố nặng nhất: tôn mỏng hơn 0.5mm hạ giá thấy rõ nhưng cánh dễ móp, khung yếu |
| Số ngăn có khóa riêng | 2 – 20 ngăn | Locker 3 ngăn tham khảo ~1.450.000đ, cùng chiều cao nhưng 6 ngăn lên 1.700.000 – 2.000.000đ |
| Kiểu cánh | Cánh mở / cánh lùa / kính cường lực | Cánh lùa có ray vòng bi treo, cao hơn tủ 2 cánh mở cùng cỡ khoảng 300.000đ |
| Ngăn kéo & ray | Ray bi 3 tầng | Tủ có ngăn kéo file treo luôn cao hơn tủ cùng kích thước chỉ có kệ cố định |
| Sơn & màu | Phốt phát hóa + sơn tĩnh điện 180–200°C | Màu tiêu chuẩn không phụ phí; màu đặt riêng số lượng ít có phụ phí pha bột |
| Giá thép thời điểm đặt | Thép JIS G3101 | Biến động theo thị trường — lý do mọi báo giá đều có thời hạn |
Trong đó độ dày tôn là thứ người mua ít kiểm nhất mà lại ảnh hưởng nhiều nhất. Một chiếc tủ “giá rẻ bất ngờ” thường rẻ ở chỗ này: tôn mỏng, khung không gân tăng cứng, lớp sơn phủ mỏng. Cách nhận biết lớp sơn thật xem ở bài kệ sắt sơn tĩnh điện; còn kích thước chuẩn từng dòng tủ có đủ trong bài kích thước tủ hồ sơ.

Văn phòng của bạn cần ngân sách bao nhiêu?
Thay vì hỏi “một cái tủ giá bao nhiêu”, cách tính đúng hơn là quy ra ngân sách cho cả phòng. Dưới đây là ba cấu hình VGP hay lắp nhất, cộng thẳng từ giá tham khảo ở trên:
| Quy mô văn phòng | Cấu hình gợi ý | Tạm tính (chưa VAT) |
|---|---|---|
| 5 – 10 nhân sự | 1 tủ tài liệu 2 cánh TTL01 + 1 tủ phổ thông 84-2L | ~2.490.000 |
| 10 – 20 nhân sự | 2 tủ tài liệu 2 cánh + 1 locker 3 ngăn TL01 + 1 tủ phổ thông | ~5.340.000 |
| 30 nhân sự trở lên | 3 tủ tài liệu 2 cánh + 1 tủ cánh lùa TS04 + 2 locker 6 cánh TL05 | ~9.900.000 |
Nếu văn phòng cần dòng tủ gọn ngang mặt bàn để đặt máy in, đó là hàng đặt theo yêu cầu — xem quy cách trong bài tủ hồ sơ thấp rồi gửi số đo để VGP báo giá. Muốn nhìn mẫu trước khi chốt cấu hình, gallery mẫu tủ hồ sơ văn phòng chia sẵn theo số cánh và số buồng. Riêng phần hồ sơ cũ lưu kho số lượng lớn, đừng mua thêm tủ: kệ sắt để tài liệu rẻ hơn nhiều trên cùng mét dài lưu trữ.

Mua tại xưởng rẻ hơn mua qua đại lý bao nhiêu?
Con số nói thay lời bình. Bảng giá tủ tài liệu sắt của các đại lý hàng thương hiệu năm 2026 phổ biến ở mức 2.746.000đ cho tủ 2 ngăn và 3.924.000đ cho tủ 2 cánh sơn tĩnh điện, bản 3 buồng lên tới 5.493.000đ. Cùng nhóm kích thước cao 1m83 đó, tủ đặt tại xưởng VGP tham khảo từ 1.400.000đ. Khoảng chênh ấy chính là lớp phân phối: hàng qua đại lý phải gánh thêm 20–30% chi phí trung gian, kho bãi và trưng bày showroom.
Đắt hơn không đồng nghĩa thép dày hơn — phần lớn khoảng chênh nằm ở chuỗi phân phối chứ không nằm trong chiếc tủ. Chúng tôi đã so từng tiêu chí trong bài tủ hồ sơ Hòa Phát có tốt không. Mua thẳng tại xưởng như VGP còn được đặt kích thước riêng và bảo hành tận nơi (36 tháng, lỗi 1 đổi 1). Nếu bạn mua cùng lúc cả tủ lẫn kệ kho, tham khảo thêm bảng giá kệ sắt đủ 5 loại để gộp một lần vận chuyển.

Đặt tủ kích thước riêng có đội giá nhiều không?
Thường là không đáng kể, miễn kích thước bạn cần vẫn nằm trong khổ tôn tiêu chuẩn. VGP là xưởng sản xuất trực tiếp nên cắt chấn theo số đo của bạn không phát sinh chi phí khuôn mẫu; phần chênh chủ yếu đến từ lượng thép thực dùng. Hai trường hợp có phụ phí rõ là đặt màu sơn riêng với số lượng ít (phải pha bột riêng cho một mẻ nhỏ) và tủ có yêu cầu khóa hoặc kết cấu đặc biệt.
Tủ thấp 880mm, tủ cánh kính và tủ ghép nhiều buồng đều thuộc nhóm làm theo số đo từng văn phòng. Vì phụ phí phụ thuộc kích thước cụ thể, chúng tôi không áp một mức phần trăm cố định — gửi số đo và số lượng qua Zalo, VGP báo giá đúng theo bản vẽ thay vì áng chừng.
Một báo giá tủ hồ sơ đầy đủ phải có những dòng nào?
Báo giá thiếu dòng là nguyên nhân số một khiến giá cuối cùng vọt lên so với con số ban đầu. Trước khi so hai báo giá với nhau, kiểm đủ 7 mục sau:
- Dòng tủ và kích thước phủ bì: cao × rộng × sâu, tính bằng mm.
- Độ dày tôn: ghi rõ 0.5mm, 0.6mm hay 0.7mm — không ghi là dấu hiệu cần hỏi lại.
- Kiểu cánh, số ngăn khóa và ray: cánh mở/lùa/kính, mấy ngăn khóa riêng, ray bi mấy tầng.
- Màu sơn: màu tiêu chuẩn hay màu đặt riêng, có phụ phí không.
- VAT: giá đã gồm hay chưa gồm thuế 8–10%.
- Vận chuyển và lắp đặt: nội thành hay đi tỉnh, ai bê lên lầu.
- Bảo hành: bao nhiêu năm, đổi mới hay sửa chữa.
Khảo sát miễn phí · Giá gốc tại xưởng · Nhận đặt kích thước riêng · Bảo hành 36 tháng, lỗi 1 đổi 1.
Câu hỏi thường gặp
Tủ hồ sơ sắt rẻ nhất khoảng bao nhiêu tiền?
Khoảng 1.090.000đ — nhóm tủ tài liệu và locker phổ thông cao 1m83 (mẫu 84-2L, 85-2L, 08-LS, 83-2K, 85-4K). Rẻ hơn mức đó thường là tủ tôn mỏng dưới 0.5mm hoặc hàng tồn kho, nên kiểm độ dày tôn trước khi chốt.
Giá tủ hồ sơ đã bao gồm VAT chưa?
Chưa. Các mức trong bảng là giá tham khảo tại xưởng, chưa gồm VAT và phí vận chuyển đi tỉnh. VGP xuất đầy đủ hợp đồng kinh tế và hóa đơn GTGT cho doanh nghiệp, cơ quan nhà nước.
Vì sao VGP không niêm yết một mức giá cố định cho mọi mẫu?
Vì tủ được sản xuất theo đơn: cùng một kiểu tủ nhưng đổi kích thước, độ dày tôn, số ngăn khóa hay màu sơn là ra giá khác, chưa kể giá thép thay đổi theo thị trường. Các mức trên trang tủ hồ sơ là giá tham khảo cho cấu hình phổ biến; gửi số đo và số lượng, VGP báo giá đúng theo bản vẽ.
Mua 5–10 tủ một lúc có giảm giá không?
Có. Đơn nhiều tủ được tính lại theo lô vì tiết kiệm được công vận chuyển và một mẻ sơn, đặc biệt khi các tủ cùng màu và cùng kích thước. Gửi danh sách cấu hình qua Zalo để nhận mức chính xác.
Tủ sắt hay tủ gỗ rẻ hơn tính về lâu dài?
Tủ sắt. Giá mua ban đầu hai loại tương đương nhau, nhưng tủ sắt dùng tốt 10–15 năm trong điều kiện văn phòng, không mối mọt hay trương nở khi ẩm. So sánh đủ 7 tiêu chí trong bài tủ hồ sơ gỗ hay sắt.
Mỗi đợt tủ hồ sơ chịu được bao nhiêu kg?
Tủ hồ sơ chịu 30–50 kg mỗi đợt. Nếu cần chất hồ sơ nặng hơn hoặc lưu kho số lượng lớn, dùng tủ hồ sơ cho phần cần khóa và kệ sắt V lỗ cho phần lưu trữ khối lượng lớn.
Giao tỉnh có tính thêm phí không?
Có, phí vận chuyển đi tỉnh tính theo quãng đường và số lượng tủ. Nội thành TPHCM VGP giao và lắp miễn phí. Báo địa chỉ cụ thể để chúng tôi tính đúng phí trước khi bạn đặt.
Kết luận
Giá tủ hồ sơ 2026 tại xưởng tham khảo 1.090.000 – 2.000.000đ một tủ, trong khi hàng thương hiệu qua đại lý phổ biến 2,7 – 5,5 triệu cho cùng nhóm kích thước. Phần lớn chênh lệch đến từ độ dày tôn, số ngăn khóa riêng, kiểu cánh và lớp trung gian phân phối chứ không phải từ thương hiệu. Chọn cấu hình theo lượng hồ sơ thật của phòng, gửi số đo để lấy báo giá ghi đủ 7 dòng ở trên, rồi mới so giá — đó là cách duy nhất để so đúng thứ với thứ.
Kệ Sắt Viên Gia PhátSản xuất & phân phối sỉ lẻ · Từ 2019
Công ty TNHH SX TM DV Viên Gia Phát là nhà sản xuất trực tiếp kệ sắt, tủ hồ sơ tại xưởng Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM. Cam kết độ bền 10–15 năm, bảo hành 36 tháng, giao & lắp toàn quốc, có chi nhánh Hà Nội — đồng hành cùng hơn 300 kho, xưởng, cửa hàng trên cả nước.
Xưởng: E8 Kinh Trung Ương, Vĩnh Lộc A, Bình Chánh, TP.HCM · Hotline/Zalo: 0944 858 824
Tìm hiểu về chúng tôi →


